Xe tải ben Foton được trang bị hệ thống nâng thủy lực tải trọng cao
Vô lăng:Tay lái nghịch
Tiêu chuẩn khí thải:Euro 3
Dung tích bình nhiên liệu: Dầu diesel
Hình thức lái: 4×2
Mẫu xe:Xe tải ben Foton Aumark S
Xe tải ben Foton 4×2 Aumark S-series chạy dầu diesel (trang bị động cơ Cummins) là loại xe tải ben kết hợp hiệu suất động cơ cao, tính kinh tế vượt trội, độ tin cậy cao và công nghệ tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong xây dựng đô thị, vận tải logistics và các lĩnh vực khác.
Hệ thống động cơ xe tải ben Foton
Mẫu động cơ: Thường được trang bị động cơ dòng Foton Cummins F, như các mẫu F2.8, F3.8 và các mẫu khác. Mẫu động cơ cụ thể sẽ thay đổi tùy theo cấu hình xe và nhu cầu thị trường.
Công suất đầu ra: Lấy động cơ F2.8 làm ví dụ, công suất của nó có thể đạt 156 mã lực và mô-men xoắn cực đại là 360 Newton-mét. Động cơ F3.8 có thể đạt công suất 170 mã lực và mô-men xoắn cực đại là 600 Newton-mét. Với công suất đầu ra mạnh mẽ, nó có thể đáp ứng yêu cầu sử dụng của xe tải ben trong các điều kiện làm việc khác nhau.
Đặc điểm kỹ thuật: Nó áp dụng năm công nghệ cốt lõi bao gồm tăng áp, tối ưu hóa nhiên liệu và đốt cháy, điều khiển điện tử thông minh, xử lý khí thải và hệ thống lọc. Nó có ưu điểm về hiệu suất cao, độ bền, công suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu tốt.
Hệ thống khung gầm ben Camion Foton
Khung: Khung được làm bằng thép cường độ cao, có độ bền và độ cứng cao, có thể chịu được trọng lượng và lực va đập của xe ben khi chở đầy tải.
Hệ thống treo: Hệ thống treo trước sử dụng hệ thống treo độc lập, và hệ thống treo sau sử dụng hệ thống treo lò xo lá. Hệ thống treo này có thể mang lại sự thoải mái và ổn định tốt, đồng thời đảm bảo khả năng chịu tải của xe.
Trục: Trục trước được trang bị phanh đĩa, trục sau được trang bị phanh tang trống. Hệ thống phanh này có thể cung cấp hiệu suất phanh tốt, đảm bảo an toàn lái xe của phương tiện.
Lốp: Được trang bị lốp có thông số 8.25R16. Những lốp này có khả năng chống mài mòn và chống thủng tốt, có thể thích ứng với nhiều điều kiện đường xá khác nhau.
Hệ thống Thùng xe Camion Foton Benne
Chất liệu Thùng xe: Thùng xe được làm bằng thép cường độ cao, có độ bền và khả năng chống mài mòn cao, có thể chịu được lực va đập trong quá trình xếp dỡ của xe tải ben.
Thể tích Thùng xe: Thể tích thùng xe thay đổi tùy theo cấu hình xe và nhu cầu thị trường, thường dao động từ 4 đến 6 mét khối.
Cấu trúc Thùng xe: Thùng xe áp dụng cấu trúc nghiêng, có thể thực hiện dỡ hàng tự động thông qua hệ thống thủy lực, nâng cao hiệu suất làm việc.
Camion Foton Benne-Cấu hình Nội thất
Ghế: Ghế ngồi thoải mái được trang bị, có thể cung cấp sự hỗ trợ và thoải mái tốt, giảm mệt mỏi cho người lái.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển kỹ thuật số được sử dụng, có thể hiển thị rõ ràng các thông tin khác nhau của xe, như tốc độ xe, tốc độ động cơ, nhiệt độ nước, lượng nhiên liệu, v.v.
Bảng trung tâm: Một bảng trung tâm được trang bị, tích hợp các chức năng như điều hòa không khí,
âm thanh và định vị, giúp người lái vận hành thuận tiện.
Vô lăng: Vô lăng đa chức năng được sử dụng, tích hợp các chức năng như điều chỉnh âm lượng, trả lời điện thoại và kiểm soát hành trình, nâng cao sự tiện lợi và an toàn khi lái xe.
Cấu hình an toàn của xe tải Foton Benne
Hệ thống phanh: Các hệ thống phanh tiên tiến như ABS và EBD được trang bị, có thể cung cấp hiệu suất phanh tốt, đảm bảo an toàn lái xe.
Túi khí: Một túi khí được trang bị, có thể bảo vệ an toàn cho người lái trong trường hợp xe va chạm.
Radar quan sát phía sau: Được trang bị radar quan sát phía sau, có thể nhắc nhở tài xế chú ý đến chướng ngại vật phía sau khi lùi xe, nâng cao độ an toàn khi lùi.
Hệ thống kiểm soát ổn định xe: Được trang bị hệ thống kiểm soát ổn định xe, có thể duy trì sự ổn định của thân xe trong quá trình lái, ngăn ngừa xe bị lật.
Đó là…
Xe tải Foton Benne |
|
Vô lăng |
Tay lái nghịch |
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 3 |
Khoảng cách giữa hai bánh xe |
3360 |
Dạng lái |
4×2 |
Chiều rộng xe (mm) |
3800 |
Kích thước ngoài (mm) Khung gầm |
6925×2090×2320 |
Kiểu động cơ |
F3.8s3141 |
Năng lượng |
105Kw |
Mã lực |
141 |
Mô hình hộp số |
ZF6S558 |
Trục trước |
2,85T |
Cầu sau |
6T |
Tỷ số tốc độ trục sau |
4.33 |
Lốp xe |
Lốp không săm (inch) 7.50R16 14 lớp |
Dung tích bình nhiên liệu |
120L |
Điều hòa không khí |
điều hòa không khí điện |
Số lượng lốp xe |
Phía sau hai 12+1 |
Thông số cấu hình container |
Loại phanh tang trống trước và sau, tỷ số tốc độ cơ bản (tay điều chỉnh tự động), lật thủ công, lốp không săm (tiếng Anh) 7.50R16 14 lớp, cửa sổ và gương chiếu hậu thủ công, MP3, trợ lực lái, ghế sang trọng bọc vải |



