Foton Forland Xiangling M2 Foton Gatu MT2
Vô lăng bên trái
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 2/Euro 3/5 Euro/Euro 6
Chiều dài cơ sở 2850/3080/3300 (cabin: một hàng rưỡi); 3200/3300 (cabin: hai hàng)
Lái xe theo hình thức 4x2
Chiều rộng xe (mm): 1890 (cabin: một hàng ghế); 1870 (cabin: một hàng rưỡi/hai hàng ghế)
Khoảng cách giữa hai bánh trước/sau (mm): 1410/1320
Xe tải Trung Quốc bán - Xe tải Foton Xiangling M2 phiên bản diesel là một loại xe thương mại cỡ nhỏ được trang bị động cơ DAE với các đặc điểm sau:
Xe tải Trung Quốc cần bán - Hiệu suất động cơ
Thương hiệu: DAE
- Loại: Động cơ xăng/diesel
Ưu điểm: Công suất mạnh, tiết kiệm nhiên liệu tốt, bền bỉ, phù hợp phân phối trong đô thị và vận chuyển quãng đường ngắn.
Xe tải Trung Quốc cần bán - Thiết kế xe
Ngoại hình: Đơn giản và thiết thực, phù hợp với nhu cầu của xe thương mại.
Khả năng chở hàng: Khoang chứa hàng rộng rãi, khả năng chịu tải cao, phù hợp cho việc vận chuyển nhiều loại hàng hóa.
Sự thoải mái: Cabin được thiết kế hợp lý, dễ vận hành và mang lại cảm giác thoải mái khi lái.
Xe tải Trung Quốc bán - Tiết kiệm nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu: Động cơ diesel có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp và phù hợp cho việc sử dụng lâu dài và thường xuyên.
- Tính kinh tế: Chi phí vận hành thấp, phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các cá nhân tự kinh doanh.
Xe tải Trung Quốc cần bán - Độ tin cậy
Độ bền: Động cơ DAE nổi tiếng về độ bền và phù hợp với các hoạt động cường độ cao.
Bảo trì: Cấu trúc đơn giản, dễ bảo trì và chi phí bảo trì thấp.
Xe tải Trung Quốc cần bán - Các trường hợp áp dụng
Phân phối trong đô thị: Thích hợp cho vận chuyển quãng ngắn trong thành phố.
Vận tải nông thôn: Thích ứng với điều kiện đường sá phức tạp và phù hợp sử dụng ở vùng nông thôn.
Ngành logistics: Đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ, nâng cao hiệu quả hoạt động.
Xe tải Trung Quốc cần bán - Cấu hình an toàn
An toàn cơ bản: được trang bị ABS, EBD, v.v. để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Cấu trúc thân máy: chắc chắn và bền bỉ, mang lại khả năng bảo vệ tốt.
Bán xe tải Trung Quốc |
|
Vô lăng |
Tay lái bên trái |
Tiêu chuẩn khí thải |
2 Euro/3 Euro/5 Euro/6 Euro |
Chiều dài cơ sở |
2850/3080/3200/3300 |
Hình thức lái xe |
4×2 |
Chiều rộng xe (mm) |
1890/1870 |
Kích thước bên ngoài (mm) Khung máy |
5220×1890×2625 (cabin một hàng) 5740×1870×2045 (cabin hai hàng ghế) 5410×1870×2020 (cabin một hàng rưỡi) |
Chế độ động cơ |
DAM16KL/DAM16NSA/LJM13BC |
Quyền lực |
85 |
Mã lực |
102 |
Mô hình truyền dẫn |
5G32 |
Trục trước |
1.5T |
Trục sau |
3.5T |
Tỷ lệ tốc độ trục sau |
4.33 |
Lốp xe |
Lốp không săm (hệ mét) 185R15 (8PRinch) 7.50R16 14 lớp bố |
Dung tích bình xăng |
60L |
Điều hòa không khí |
Điều hòa chỉnh tay |
Số lượng lốp |
Đôi phía sau 6+1 |
Thông số cấu hình vùng chứa |
Kích thước thùng: 3200×1570×360mm/3300*1750*1700mm, thùng chở hàng bằng bìa cứng sóng, một cửa một bên và cửa sau, khóa mạ kẽm. |




