Xe bán tải Foton TUNLAND S Diesel hai cabin địa hình
Tunland được trang bị hệ thống điện Cummins, hệ thống truyền động Asen và Getrag, phù hợp với tiêu chuẩn xả Châu Âu (Euro IV-Europe V), với tiêu chuẩn kép
Hệ thống treo độc lập với cánh tay và lò xo tấm dọc, với khả năng lội nước lên tới 600mm và khoảng sáng gầm xe 210mm, có thể hiện thực hóa lý tưởng việt dã một cách hoàn hảo. Các cấu hình kỹ thuật như TCS, Bosch ABS + EBD, HBA, đèn pha tự động chiếu sáng, hệ thống định vị toàn cầu GPS,… đã mang lại cảm giác lái thú vị hơn. Thiết kế không gian đa tầng đã thể hiện đầy đủ sự quan tâm đến từng chi tiết và nhu cầu cá nhân hóa.
Foton TUNLAND S là xe bán tải thế hệ tiếp theo của Foton.
Foton TUNLAND S này được trang bị công nghệ mới nhất và cực kỳ đáng tin cậy. Nhờ thiết kế đặc biệt, Tunland mang đến cho bạn tầm nhìn ấn tượng và trải nghiệm lái xe tuyệt vời .
Thể hiện sự hoàn hảo trong từng chi tiết, Tunland thực sự đẳng cấp riêng. Dù cho công việc hay giải trí, Tunland là lựa chọn lý tưởng cho người lái sành điệu.
Động cơ Cummins 2.8L,
120HP,
APA + CEB,
Lớp lót thùng xe túi khí kép
ĐỘNG CƠ DIESEL CUMMINS ISF 2.8
Động cơ diesel Cummins ISF 2.8 mạnh mẽ 120KW trên Tunland là động cơ mạnh nhất trong phân khúc động cơ có dung tích dưới 3.0L. Nó cũng có mô-men xoắn cực đại 360Nm, cao hơn 22,5-60% so với các sản phẩm tương tự. Do đó, Tunland có thể dễ dàng chịu đựng các điều kiện đường xá khắc nghiệt.
Tunland được trang bị hệ thống nạp turbo mới nhất. Hệ thống phun nhiên liệu common rail cao áp điều khiển điện tử của BOSCH đảm bảo hiệu suất tốt nhất.
Hệ thống truyền động được thiết kế dựa trên khái niệm mô-đun. Nó có ít hơn 40% linh kiện so với các sản phẩm tương tự khác. Động cơ cũng nhẹ hơn 10% so với các loại động cơ sử dụng trên xe bán tải tương tự. Nhờ thiết kế đặc biệt, nó hoạt động với độ ồn và rung động cực thấp. Việc bảo dưỡng động cơ dễ dàng và tiết kiệm chi phí.
ĐỘNG CƠ XĂNG 4G69
Mẫu xe này được trang bị kim phun hạt 12 lỗ và công nghệ EFI.
Hệ thống xả bao gồm ống xả kép dạng ống với bộ chuyển đổi xúc tác.
Hệ thống nạp khí dựa trên hệ thống MIVEC (Điều khiển van biến thiên thông minh Mitsubishi) với 4 xi-lanh và 16 van.
TIỆN NGHI
Nội thất
Nội thất của Tunland thể hiện sự chú trọng đến từng chi tiết.
Đèn LED ba chiều hiệu suất cao mang lại sự thoải mái về thị giác tuyệt vời.
Cần số 5 cấp tiện lợi giúp việc chuyển số dễ dàng và thú vị.
Hệ thống điều khiển điện tử hoàn chỉnh được trang bị, bao gồm hệ thống khóa độc đáo.
Tiện lợi
Tunland cực kỳ rộng rãi: chiều rộng nội thất là 1880 mm, mang lại cảm giác lái thoải mái tuyệt vời. Kính chắn gió lớn cho tầm nhìn tuyệt vời. Khoảng để chân hàng ghế sau dễ dàng cung cấp cho hành khách 800 mm không gian để chân.
Thiết kế công thái học: Bố trí thông minh và các lỗ thông gió điều hòa cao cấp hòa quyện hoàn hảo với thiết kế tổng thể, mang đến cho bạn nhiệt độ và bầu không khí dễ chịu khi ngồi trong xe bán tải. Nội thất của Tunland thực sự giúp bạn thư giãn và tận hưởng chuyến đi.
Ghế có thể điều chỉnh: Ghế lái có thể điều chỉnh theo sáu hướng, cho phép bạn tìm được vị trí hoàn hảo và thoải mái nhất khi lái xe. Không gian lưu trữ: Không gian lưu trữ cực kỳ rộng lớn giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng và thuận tiện.
Trang bị chất lượng
Ghế có thể điều chỉnh: Ghế lái có thể điều chỉnh theo sáu hướng, cho phép bạn tìm được vị trí lý tưởng và thoải mái nhất khi lái xe.
Vô lăng đa chức năng: Vô lăng được trang bị các chức năng thông dụng như điều khiển âm lượng, Bluetooth, kiểm soát hành trình, mang đến trải nghiệm lái xe tiện lợi và an toàn.
Hệ thống giải trí HiFi: Tunland được trang bị cổng kỹ thuật số tích hợp USB và AUX, thiết bị âm thanh trung thực cùng hệ thống điều khiển bằng giọng nói, mang đến sự thoải mái tối đa.
Nhiệt độ thích ứng
Nhờ hệ thống nhiên liệu cao áp common rail của BOSCH và điều khiển khởi động lạnh động cơ Cummins điện tử, việc khởi động động cơ ở -40°C không phải là vấn đề.
ABS+EBD
Được trang bị hệ thống ABS+EBD bốn kênh của BOSCH, Tunland cho phép bạn giữ khả năng kiểm soát lái và ổn định khi phanh gấp.
Ghế an toàn cho trẻ em
Thiết bị này được thiết kế đặc biệt cho trẻ em ngồi trên ghế an toàn.
Tôn trọng môi trường
Việc ứng dụng các công nghệ mới nhất giúp động cơ cực kỳ thân thiện với môi trường. Động cơ được trang bị công nghệ điều khiển ECU (Bộ điều khiển điện tử) và sử dụng các công nghệ SCR (Khử xúc tác chọn lọc), EGR (Tuần hoàn khí thải). Bằng cách sử dụng các cơ chế chính xác để đo lường và kiểm soát quá trình nạp khí và đốt cháy, lượng khí thải nitơ oxit (NOX) và ô nhiễm hạt bụi được giảm đáng kể.
4WD
Với hệ thống 4×4 bán thời gian, một nút bấm 2 tốc độ bán thời gian có thể chọn chế độ phù hợp tùy theo điều kiện đường xá khác nhau.
Chế độ 2H: sử dụng bình thường trên đường
Chế độ 4H: sử dụng địa hình trên mặt đường ướt hoặc trơn trượt
Chế độ 4L: sử dụng địa hình khắc nghiệt
Kéo xe
Tunland đủ mạnh mẽ để kéo một đoàn xe caravan nặng 2,5 tấn, vì vậy bạn có thể tận hưởng cuộc sống mọi lúc, mọi nơi.
Khả năng chịu tải
Thùng xe Tunland rộng 4,35㎡ và khả năng chịu tải lên tới 1,5 tấn.
Mẫu sản phẩm |
BJ2037Y3MDV-S |
|
Loại lái xe |
4×4 |
|
Thân xe |
Cabin đôi |
|
Kích thước chính của toàn bộ xe |
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm |
5310*1880*1860 |
Kích thước thùng xe (DxRxC)mm |
1520x1580x440 |
|
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (khi đầy tải, mm) |
200 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3105 |
|
Dữ liệu trọng lượng |
Trọng lượng không tải (kg) |
1950 |
Tải trọng định mức (kg) |
1025 |
|
Số người trong cabin |
5 |
|
Tổng trọng lượng xe (kg) |
2975 |
|
Động cơ |
Mẫu mã |
ISF 2.8 |
Công suất tối đa (Kw) |
120(3600 vòng/phút) |
|
Mô-men xoắn tối đa (Nm) |
365(1800-3000 vòng/phút) |
|
Hệ thống điện |
Tấm chắn gầm dưới động cơ |
|
Bảo vệ dưới bình xăng |
||
Trục xe |
Cầu sau |
Dòng trục DANA | Không có LSD |
Hợp kim nhôm 16 inch. |
||
265/70R16 |
||
Bánh xe dự phòng bằng nhôm kích thước đầy đủ / 1 cái |
||
Da (có túi khí) |
||
Vô lăng đa chức năng | Có túi khí + có đầy đủ các nút đa chức năng |
||
An toàn phanh |
ABS+EBD |
|
Đĩa phanh trước, đĩa phanh sau |
||
Trang trí ngoại thất |
Cản trước |
Mẫu lưới tản nhiệt trước kiểu “Cánh” mới |
Cản sau |
||
Vòm bánh xe |
||
Đèn phanh ở vị trí cao |
||
bàn đạp bên |
||
Đèn sương mù trước |
||
đèn chiếu sáng ban ngày |
Chỉnh điện có chức năng sấy, gập tay |
|
gương mạ crôm |
||
bên trong thân xe |
loại phun |
|
Trang trí nội thất |
Ghế ngồi |
ghế hàng ghế thứ nhất (da, chỉnh tay, tựa đầu 4 vị trí có hỗ trợ bụng) |
Ghế hàng ghế thứ hai (Da + lưng cố định + đệm lật) |
||
Có bộ căng đai và giới hạn lực (loại 3 điểm) |
||
Dây an toàn hàng ghế thứ hai (dây an toàn thông thường (loại 3 điểm, ghế giữa loại 2 điểm) |
||
Tấm che nắng |
Tấm che nắng phía lái xe có túi. Sợi hóa học |
|
Màn hình phía sau |
Có chức năng xả đá |
|
Đóng mở cửa |
Cửa và cửa sổ xe |
Cửa sổ điện/điều khiển một chạm ở phía dưới. Cửa trước và cửa sau điện. |
Một chìa khóa lên / có chức năng chống kẹt |
Phía tài xế |
|
Đóng xe từ xa / Đóng cửa sổ từ xa |
||
Một chìa khóa phẳng + một chìa khóa gập |
Có điều khiển từ xa và không có khóa |
|
Hệ thống điện |
Đồng hồ điện |
Đồng hồ |
Túi khí ghế tài xế |
||
Túi khí ghế phụ lái |
||
Bật lửa |
1 |
|
Radio AM/FM + MP5 (AUX + USB) + Màn hình lùi + Cổng bluetooth |
||
4 |
||
Cảm biến lùi |
Còi báo |
|
Điều hòa không khí |
Điều hòa điện tự động trộn lạnh nóng AC. |
|
Máy sưởi không khí |
||





